Từ ngày 01/7/2026, hoạt động lập vi bằng của Thừa hành viên được thực hiện theo quy định mới tại Nghị định 151/2026/NĐ-CP. Đây là văn bản quan trọng quy định cụ thể về thẩm quyền, phạm vi, trình tự và thủ tục lập vi bằng trên phạm vi toàn quốc.
Theo Điều 26 Nghị định 151/2026/NĐ-CP, Thừa hành viên được lập vi bằng theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân để ghi nhận các sự kiện, hành vi có thật trên phạm vi toàn quốc, trừ những trường hợp pháp luật cấm theo Điều 28 của Nghị định.
📌 Các trường hợp không được lập vi bằng gồm:
- Vi bằng liên quan đến quyền, lợi ích của chính Thừa hành viên hoặc người thân thích của Thừa hành viên;
- Nội dung vi phạm quy định về quốc phòng, an ninh, bí mật nhà nước;
- Xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc trái đạo đức xã hội;
- Xác nhận nội dung, chữ ký, bản sao, bản dịch thuộc phạm vi công chứng, chứng thực;
- Ghi nhận việc chuyển quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản không có giấy tờ chứng minh hợp pháp;
- Ghi nhận sự kiện nhằm thực hiện giao dịch trái pháp luật;
- Ghi nhận hoạt động của cán bộ, chiến sĩ, quân nhân đang thi hành công vụ;
- Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.
📌 Về nội dung và thủ tục lập vi bằng:
Theo Điều 30 Nghị định 151/2026/NĐ-CP:
- Thừa hành viên phải trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi và chịu trách nhiệm về vi bằng do mình lập;
- Vi bằng có thể được lập dưới dạng văn bản giấy hoặc văn bản điện tử trên môi trường số;
- Nội dung vi bằng phải thể hiện đầy đủ thông tin của người yêu cầu, người tham gia, địa điểm, thời gian và nội dung sự kiện được ghi nhận;
- Vi bằng bắt buộc phải có chữ ký của Thừa hành viên và người yêu cầu, được đóng dấu của văn phòng thi hành án dân sự;
- Vi bằng phải kèm hình ảnh Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi và có thể kèm theo tài liệu chứng minh;
- Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc việc lập vi bằng, văn phòng thi hành án dân sự phải cập nhật vi bằng vào cơ sở dữ liệu theo quy định.
📌 Giá trị của vi bằng:
Vi bằng là nguồn chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc các cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, vi bằng không thay thế văn bản công chứng, chứng thực và không làm phát sinh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản nếu pháp luật quy định phải đăng ký hoặc công chứng.
Việc hiểu đúng phạm vi và giá trị pháp lý của vi bằng sẽ giúp cá nhân, tổ chức hạn chế rủi ro pháp lý và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong các giao dịch dân sự, kinh doanh và đời sống xã hội.


